bẹp gí
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất dẹp, bị ép hoặc đè mạnh đến mức biến dạng hoàn toàn: "bẹp gí" mô tả trạng thái của một vật vốn có hình dạng nhất định (như hình cầu, hình trụ, có độ phồng) nhưng đã bị tác động mạnh khiến nó dẹp lép, mất hoàn toàn hình dáng ban đầu.
- Hoàn toàn xẹp, không còn chứa không khí bên trong: Thường dùng để nói về những vật có thể chứa hơi (như bóng, lốp xe) khi bị xì hơi hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc mũ bị rơi dưới gầm giường nên bẹp gí. (Chiếc mũ bị đè nén lâu ngày nên méo mó, dẹp lép.)
- Quả bóng đá cũ để ngoài nắng lâu ngày đã bẹp gí. (Quả bóng bị xì hơi và teo tóp, không còn hình dạng căng tròn.)
- Hộp sữa bằng giấy bị vật nặng đè lên, bẹp gí. (Hộp sữa bị biến dạng hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để ví von, nhấn mạnh sự biến dạng hoặc suy sụp:
- Sau trận ốm, anh ấy cảm thấy người bẹp gí. (Cảm giác mệt mỏi, kiệt sức, không còn sức lực.)
- Hy vọng của họ đã bẹp gí sau tin đó. (Niềm hy vọng bị tan vỡ hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bẹp (tính từ): dẹp, méo do bị đè nén. Mức độ nhẹ hơn "bẹp gí".
- Ổ bánh mì bị bẹp một bên.
- Bẹp dí (tính từ): biến thể phát âm khác của "bẹp gí", cùng nghĩa.
- Xẹp lép (tính từ): xẹp hoàn toàn, thường dùng cho vật chứa hơi.
- Lốp xe đạp bị xẹp lép.
Từ đồng nghĩa
- Dẹp lép: trạng thái bị đè dẹp hoàn toàn.
- Xẹp lẹp: xẹp hoàn toàn, không còn phồng.
- Méo mó: biến dạng, không còn hình dạng ban đầu (thường dùng rộng hơn).
Thành ngữ và cách nói liên quan
- Bẹp gí như bánh đa: so sánh để nhấn mạnh độ dẹp hoàn toàn (bánh đa vốn đã dẹp).
- Cái nón bị xe cán qua, bẹp gí như bánh đa.